high-vitamin diet
Định nghĩa
Danh từ:
- Chế độ ăn giàu vitamin: "high-vitamin diet" là một chế độ ăn uống được thiết kế đặc biệt để cung cấp hàm lượng vitamin cao, thường dùng cho những bệnh nhân bị thiếu hụt vitamin nhằm bổ sung kịp thời các dưỡng chất cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn giàu vitamin cho bệnh nhân bị bệnh scurvy.)
- (Chế độ ăn giàu vitamin bao gồm nhiều trái cây và rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a high-vitamin diet": đang thực hiện chế độ ăn giàu vitamin.
- She has been on a high-vitamin diet for three months to treat her deficiency. (Cô ấy đã thực hiện chế độ ăn giàu vitamin trong ba tháng để điều trị tình trạng thiếu hụt của mình.)
"high-vitamin diet therapy": liệu pháp ăn uống giàu vitamin.
- High-vitamin diet therapy is often used in clinical nutrition. (Liệu pháp ăn uống giàu vitamin thường được sử dụng trong dinh dưỡng lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
Vitamin-rich diet (danh từ): chế độ ăn giàu vitamin (từ đồng nghĩa).
- A vitamin-rich diet helps boost the immune system. (Chế độ ăn giàu vitamin giúp tăng cường hệ miễn dịch.)
High-vitamin (tính từ): giàu vitamin.
- High-vitamin foods like oranges and spinach are essential. (Các thực phẩm giàu vitamin như cam và rau bina rất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Nutrient-dense diet: chế độ ăn giàu dinh dưỡng.
- Supplemented diet: chế độ ăn có bổ sung (thường chỉ vitamin hoặc khoáng chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Load up on: nạp đầy (vitamin).
- She loads up on vitamin C during flu season. (Cô ấy nạp đầy vitamin C trong mùa cúm.)
Supplement with: bổ sung bằng.
- He supplements his diet with a high-vitamin formula. (Anh ấy bổ sung chế độ ăn của mình bằng một công thức giàu vitamin.)
Thành ngữ liên quan
- You are what you eat: bạn là những gì bạn ăn (ám chỉ tầm quan trọng của chế độ ăn).
- With a high-vitamin diet, you are what you eat — healthy and strong. (Với chế độ ăn giàu vitamin, bạn là những gì bạn ăn—khỏe mạnh và cường tráng.)